sơn cốc

Học thuật
Thân thiện
sơn cốc

Một người ẩn sĩ sống ẩn dật trong một sơn cốc hẻo lánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi hiểm trở, vùng núi non hiểm trở: Chỉ một khu vực núi non địa hình phức tạp, khó tiếp cận, thường nơi núi cao khe suối sâu.
    • Thung lũng, khe núi: Chỉ cụ thể một thung lũng hẹp hoặc khe núi sâu giữa các dãy núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những người ẩn thường tìm đến chốn sơn cốc để tu luyện. (Những người ẩn thường tìm đến nơi núi non hiểm trở để tu luyện.)
    • Con đường mòn dẫn vào sơn cốc rất khó đi. (Con đường mòn dẫn vào thung lũng núi rất khó đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ẩn mình nơi sơn cốc": Sống ẩn dật, lánh đờinơi núi non hiểm trở, xa cách thế tục.
    • Sau khi từ quan, ông về ẩn mình nơi sơn cốc. (Sau khi từ quan, ông về sống ẩn dậtnơi núi non hiểm trở.)
Biến thể từ gần giống
  • Sơn dã (dt): Vùng núi rừng hoang dã.
    • Cuộc sống sơn dã đầy thử thách. (Cuộc sống nơi núi rừng hoang dã đầy thử thách.)
  • Thâm sơn (dt): Núi sâu, vùng núi xa xôi hẻo lánh.
    • Truyền thuyết kể về một vị tiên sống trong thâm sơn. (Truyền thuyết kể về một vị tiên sống trong núi sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thung lũng: Vùng đất trũng, thấp giữa núi hoặc đồi.
  • Khe núi: Khe, hẻm nhỏ giữa các vách núi.
  • Nơi hiểm địa: Nơi địa hình nguy hiểm, hiểm trở.
Thành ngữ liên quan
  • Sơn cùng thủy tận: (Nghĩa đen: núi cùng nước tận) Chỉ nơi xa xôi, hẻo lánh, cùng đường hoặc tình thế khó khăn, bế tắc.
    • Cuộc truy tìm đã đến chỗ sơn cùng thủy tận. (Cuộc truy tìm đã đến nơi xa xôi hẻo lánh / tình thế đã trở nên bế tắc.)
sơn cốc

Một người ẩn sĩ sống ẩn dật trong một sơn cốc hẻo lánh.

  1. dt (H. sơn: núi; cốc: dòng nướcgiữa hai quả núi; hang) Nơi hiểm trở: ẩn mìnhnơi sơn cốc.